ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
51NGUYỄN XUÂN AN07/05/1993DND000049Toán: 2.75 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 3.00 Hóa học: 6.60
52NGUYỄN VĂN AN25/07/1998DND000047Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 5.60 Tiếng Anh: 6.38
53LƯƠNG KHÁNH AN02/09/1997DND000028Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.75 Tiếng Anh: 4.58
54THÁI AN14/08/1998DND000056Toán: 1.75 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 4.00 Tiếng Anh: 3.55
55HOÀNG BẢO AN08/06/1998DND000018Toán: 4.75 Ngữ văn: 6.25 Lịch sử: 5.75 Địa lí: 7.00 Tiếng Anh: 3.05
56CHÂU QUỐC AN13/03/1998DND000010Toán: 3.75 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 5.80 Hóa học: 3.40 Tiếng Anh: 2.75
57TRẦN THANH AN19/11/1998DND000061Toán: 6.25 Ngữ văn: 6.00 Địa lí: 6.00 Tiếng Anh: 2.83
58NGUYỄN ĐỨC AN02/12/1998DND000031Toán: 5.25 Ngữ văn: 2.25 Vật lí: 6.60 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 1.88
59TRẦN LÊ NAM AN14/02/1998DND000059Toán: 8.50 Ngữ văn: 4.25 Hóa học: 8.00 Sinh học: 7.60 Tiếng Anh: 5.18
60TRẦN NGUYỄN TRƯỜNG AN19/05/1998DND000060Toán: 4.00 Ngữ văn: 5.00 Địa lí: 3.75 Tiếng Anh: 3.75
61NGUYỄN THỊ PHƯƠNG AN25/08/1998DND000042Toán: 3.25 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 4.00 Tiếng Anh: 2.13
62NGUYỄN TRẦN HOÀNG ÂN30/05/1997DND000384Toán: 7.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 7.00 Sinh học: 8.40
63BÙI ĐỖ HỒNG ÂN07/06/1998DND000373Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 7.40 Tiếng Anh: 7.25
64BÙI THỊ HOÀN ÂN27/04/1997DND000374Toán: 6.00 Hóa học: 5.40 Sinh học: 5.40
65NGUYỄN THIỆN ÂN30/10/1995DND000383Toán: 5.50 Vật lí: 5.00 Hóa học: 6.60
66ĐOÀN NGUYỆT ÂN17/11/1996DND000377Toán: 3.25 Địa lí: 4.75 Tiếng Pháp: 2.75
67NGUYỄN ÂN18/03/1998DND000379Toán: 2.75 Ngữ văn: 2.25 Địa lí: 3.00 Tiếng Anh: 5.00
68ĐẶNG HỒNG ÂN05/08/1997DND000375Toán: 3.25 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 6.40 Tiếng Anh: 2.50
69NGUYỄN HOÀI ÂN14/02/1998DND000380Toán: 4.00 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 3.25 Tiếng Anh: 6.08
70TRẦN THỊ ÂN27/07/1998DND000388Toán: 3.25 Ngữ văn: 4.75 Lịch sử: 3.25 Địa lí: 5.50 Tiếng Anh: 2.85
71TRƯƠNG HÀ ÂN16/06/1998DND000389Toán: 4.50 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 6.60 Hóa học: 5.80 Tiếng Anh: 2.58
72NGUYỄN THẾ THIÊN ÂN27/10/1998DND000382Toán: 3.75 Ngữ văn: 4.00 Địa lí: 3.00 Tiếng Anh: 4.53
73PHÙ TƯỜNG THIÊN ÂN07/11/1998DND000387Toán: 5.50 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 3.40 Hóa học: 5.00 Tiếng Anh: 2.58
74PHAN THỊ HOÀNG ÂN01/07/1998DND000385Toán: 1.75 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 6.40 Tiếng Anh: 1.85
75ĐẶNG NGỌC HIỀN ÂN30/10/1998DND000376Toán: 3.50 Ngữ văn: 3.75 Địa lí: 4.00 Tiếng Anh: 4.93
76NGUYỄN THỊ HOÀI ÂN10/06/1998DND000381Toán: 9.50 Ngữ văn: 6.00 Vật lí: 6.40 Hóa học: 8.20 Sinh học: 8.60 Tiếng Anh: 3.80
77PHAN TƯỜNG THIÊN ÂN20/01/1998DND000386Toán: 3.50 Ngữ văn: 5.75 Hóa học: 3.20 Tiếng Anh: 4.33
78TRẦN PHẠM TÚ ANH30/08/1998DND000285Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.00 Hóa học: 4.60 Sinh học: 2.80 Tiếng Anh: 1.43
79HOÀNG THỊ LAN ANH19/10/1998DND000102Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 7.20 Tiếng Anh: 6.35
80HUỲNH HUY HẢI ANH13/07/1998DND000105Toán: 3.25 Ngữ văn: 3.25 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.10
81HÀ NGỌC MINH ANH10/09/1998DND000099Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 7.80 Tiếng Anh: 7.73
82NGUYỄN THỊ NAM ANH20/12/1997DND000206Toán: 7.00 Ngữ văn: 6.25 Tiếng Anh: 5.85
83NGUYỄN THỊ NHƯ ANH27/02/1998DND000212Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 6.40 Tiếng Anh: 4.38
84TRẦN MINH TUẤN ANH23/01/1996DND000281Toán: 3.75 Ngữ văn: 3.75 Sinh học: 3.60 Địa lí: 3.25
85NGUYỄN THỊ MINH ANH05/11/1998DND000204Toán: 3.00 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 3.80 Tiếng Anh: 3.10
86NGUYỄN THỊ MINH ANH21/06/1998DND000205Toán: 4.25 Ngữ văn: 4.00 Hóa học: 4.00 Sinh học: 4.00 Tiếng Anh: 2.23
87HUỲNH MAI HOÀNG ANH12/10/1998DND000106Toán: 7.25 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 7.20 Tiếng Anh: 7.23
88VÕ HOÀNG PHƯƠNG ANH30/11/1998DND000315Toán: 7.25 Ngữ văn: 7.25 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 8.65
89NGÔ THỊ HOÀNG ANH26/07/1997DND000149Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 4.80 Hóa học: 4.20 Sinh học: 3.20 Tiếng Anh: 3.03
90PHẠM PHƯƠNG ANH31/10/1998DND000261Toán: 6.50 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 7.40 Tiếng Anh: 6.28
91NGUYỄN NHƯ PHƯƠNG ANH27/09/1998DND000178Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.00 Hóa học: 4.60 Sinh học: 3.60 Tiếng Anh: 5.48
92TRƯƠNG NHƯ QUỲNH ANH29/06/1998DND000308Toán: 5.00 Ngữ văn: 3.50 Hóa học: 5.20 Tiếng Anh: 2.30
93NGUYỄN NGỌC HOÀNG ANH04/09/1997DND000174Toán: 6.50 Ngữ văn: 6.50 Tiếng Anh: 5.75
94NGUYỄN PHAN HOÀNG ANH22/08/1998DND000180Toán: 2.75 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 3.60 Tiếng Anh: 4.25
95NGUYỄN THÁI QUỲNH ANH09/01/1998DND000226Toán: 4.75 Ngữ văn: 6.50 Hóa học: 5.40 Tiếng Anh: 4.23
96PHAN NGUYỄN NGUYÊN ANH18/08/1998DND000250Toán: 5.50 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 5.20 Tiếng Anh: 4.08
97PHẠM NGUYỄN XUÂN ANH15/01/1998DND000259Toán: 6.25 Ngữ văn: 6.50 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 7.05
98NGUYỄN TRƯƠNG MINH ANH30/04/1998DND000237Toán: 6.00 Ngữ văn: 7.00 Sinh học: 5.20 Tiếng Anh: 2.98
99ĐẶNG NGUYỄN LÂM ANH03/06/1998DND000087Toán: 5.25 Ngữ văn: 6.50 Địa lí: 6.75 Tiếng Anh: 7.33
100NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH01/11/1998DND000194Toán: 3.50 Ngữ văn: 7.25 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.83
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] More ...

* Số người đang truy cập: 4