ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
101NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH16/04/1998DND000195Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 7.20 Tiếng Anh: 6.48
102NGUYỄN THỊ HOÀNG ANH27/08/1988DND000196Toán: 3.75 Vật lí: 4.00 Hóa học: 5.60 Sinh học: 5.20
103NGUYỄN THỊ KIM ANH14/09/1998DND000197Toán: 6.50 Ngữ văn: 6.00 Sinh học: 4.40 Tiếng Anh: 5.73
104NGUYỄN THỊ KIM ANH17/11/1998DND000198Toán: 6.75 Ngữ văn: 5.75 Hóa học: 6.60 Sinh học: 8.40 Tiếng Anh: 4.33
105NGUYỄN THỊ KIM ANH22/05/1998DND000199Toán: 7.00 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 7.20 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 2.18
106NGUYỄN THỊ KIM ANH30/07/1998DND000200Toán: 6.75 Ngữ văn: 6.00 Vật lí: 7.60 Tiếng Anh: 6.08
107HUỲNH THỊ MINH ANH17/01/1997DND000110Toán: 6.75 Vật lí: 7.00 Hóa học: 7.00
108NGUYỄN TRƯỜNG ANH22/04/1997DND000236Ngữ văn: 2.50
109TRẦN THỊ MINH ANH06/01/1998DND000299Toán: 5.25 Ngữ văn: 6.50 Hóa học: 4.80 Sinh học: 4.40 Địa lí: 7.50
110TRẦN THỊ MINH ANH26/11/1997DND000300Toán: 6.00 Hóa học: 5.80 Sinh học: 6.00
111PHAN NGUYÊN ANH15/06/1998DND000249Toán: 5.75 Ngữ văn: 2.25 Hóa học: 3.80 Tiếng Anh: 4.65
112NGÔ NGUYỄN NGỌC ANH24/09/1997DND000146Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.75 Tiếng Anh: 5.23
113NGUYỄN THỊ DIỆU ANH09/09/1998DND000190Toán: 3.00 Ngữ văn: 6.75 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.50
114NGUYỄN HOÀNG ANH07/11/1997DND000160Toán: 6.50 Hóa học: 6.80 Sinh học: 6.80
115NGUYỄN HOÀNG ANH14/09/1997DND000161Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.25 Tiếng Anh: 4.48
116NGUYỄN HOÀNG ANH31/03/1990DND000162Toán: 5.75 Vật lí: 7.20 Hóa học: 5.40 Tiếng Anh: 3.80
117NGUYỄN ĐÌNH SỬU ANH22/09/1997DND000158Toán: 5.75 Ngữ văn: 1.50 Sinh học: 5.20 Địa lí: 3.25
118ĐỖ THỊ HOÀNG ANH25/08/1998DND000077Toán: 4.75 Ngữ văn: 4.00 Lịch sử: 3.25 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 4.95
119NGUYỄN THỊ TÚ ANH04/10/1998DND000224Toán: 3.75 Ngữ văn: 7.00 Vật lí: 3.60 Tiếng Anh: 5.00
120TRẦN THỊ CÔNG ANH27/07/1997DND000292Toán: 2.00 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 3.50 Tiếng Anh: 3.20
121NGUYỄN THỊ LAN ANH01/02/1998DND000201Toán: 3.00 Ngữ văn: 4.00 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 6.05
122NGUYỄN THỊ LAN ANH07/10/1998DND000202Toán: 5.50 Ngữ văn: 5.00 Địa lí: 6.50 Tiếng Anh: 2.78
123HUỲNH THỊ ĐOAN ANH01/09/1998DND000109Toán: 6.25 Ngữ văn: 6.25 Sinh học: 4.40 Tiếng Anh: 6.83
124NGUYỄN TRỌNG ANH30/11/1997DND000235Toán: 5.00 Ngữ văn: 2.50 Hóa học: 5.80 Tiếng Anh: 2.13
125TRƯƠNG THÀNH ANH01/03/1998DND000310Toán: 7.00 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 7.60 Hóa học: 8.20 Tiếng Anh: 3.93
126BÙI QUANG HOÀNG ANH02/03/1998DND000068Toán: 5.50 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 7.80 Hóa học: 5.40 Tiếng Anh: 3.43
127NGUYỄN THỊ HẰNG ANH12/04/1998DND000192Toán: 1.25 Ngữ văn: 2.75 Hóa học: 3.80 Tiếng Anh: 1.88
128NGUYỄN THỊ HỒNG ANH23/12/1998DND000193Toán: 5.25 Ngữ văn: 3.75 Hóa học: 5.00 Sinh học: 4.80 Tiếng Anh: 3.15
129TRẦN THỊ HÀ ANH04/10/1998DND000293Toán: 7.00 Ngữ văn: 6.25 Vật lí: 6.60 Tiếng Anh: 5.65
130PHAN THỊ PHƯƠNG ANH03/09/1998DND000254Toán: 4.75 Ngữ văn: 4.00 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 3.73
131HOÀNG THỊ HUỲNH ANH05/06/1998DND000101Toán: 3.50 Ngữ văn: 2.50 Địa lí: 2.75 Tiếng Anh: 2.38
132PHẠM TRẦN DUY ANH12/04/1997DND000270Toán: 6.25 Vật lí: 7.20 Hóa học: 4.40
133ĐẶNG THỊ NGỌC ANH10/12/1997DND000090Toán: 6.00 Vật lí: 7.40 Hóa học: 6.00
134NGUYỄN THỊ THÚY ANH04/08/1998DND000218Toán: 4.25 Ngữ văn: 2.75 Địa lí: 3.50 Tiếng Anh: 2.43
135NGUYỄN THỊ TRÂM ANH12/04/1998DND000219Toán: 3.75 Ngữ văn: 6.00 Hóa học: 5.80 Sinh học: 4.20 Tiếng Anh: 2.80
136NGUYỄN THỊ TRÂM ANH18/08/1998DND000220Toán: 3.50 Ngữ văn: 2.50 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 4.25
137NGUYỄN THỊ TRÂM ANH19/07/1998DND000221Toán: 3.25 Ngữ văn: 5.50 Hóa học: 5.00 Tiếng Anh: 2.75
138PHAN MẠC VÂN ANH21/08/1997DND000247Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.50 Tiếng Anh: 4.05
139VÕ THỊ HUYỀN ANH12/03/1998DND000319Toán: 6.50 Ngữ văn: 6.75 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 4.88
140NGÔ TRẦN HOÀNG ANH17/09/1997DND000150Toán: 5.75 Ngữ văn: 2.00 Sinh học: 4.40 Tiếng Anh: 1.63
141TRƯƠNG TUẤN ANH30/08/1998DND000312Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 6.60 Hóa học: 7.40 Sinh học: 8.80 Tiếng Anh: 3.83
142ĐÀM THỊ LAN ANH06/01/1998DND000081Toán: 6.25 Ngữ văn: 6.25 Vật lí: 7.60 Tiếng Anh: 5.20
143PHẠM THỊ HỒNG ANH27/11/1998DND000264Toán: 1.50 Ngữ văn: 4.25 Hóa học: 3.00 Tiếng Anh: 2.13
144NGUYỄN ĐÌNH SĨ ANH17/06/1998DND000157Toán: 5.50 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 7.60 Hóa học: 6.60 Tiếng Anh: 2.00
145NGUYỄN ĐỖ NHẬT ANH18/12/1998DND000156Toán: 5.50 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 6.20 Hóa học: 6.60 Sinh học: 4.80 Tiếng Anh: 2.98
146NGÔ NGỌC QUỲNH ANH02/11/1998DND000145Toán: 7.00 Ngữ văn: 3.25 Hóa học: 6.00 Sinh học: 4.80 Tiếng Anh: 2.13
147ĐINH THỊ TÚ ANH12/08/1998DND000082Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.00 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.68
148ĐINH THỊ TÚ ANH23/09/1998DND000083Toán: 5.00 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 6.80 Hóa học: 6.20 Tiếng Anh: 3.93
149NGUYỄN QUỲNH ANH02/12/1998DND000186Toán: 6.75 Ngữ văn: 7.25 Vật lí: 7.60 Tiếng Anh: 8.78
150NGUYỄN QUỲNH ANH05/06/1998DND000187Toán: 6.25 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 5.60 Tiếng Anh: 4.78
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] More ...

* Số người đang truy cập: 7