ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
151VÕ NGỌC MINH ANH22/08/1998DND000321Toán: 4.00 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 3.00 Hóa học: 6.00 Tiếng Anh: 3.03
152PHẠM THỊ NGỌC ANH05/07/1998DND000266Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 3.00 Tiếng Anh: 7.13
153ĐOÀN TRẦN BẢO ANH14/12/1998DND000094Toán: 4.75 Ngữ văn: 4.50 Hóa học: 4.00 Sinh học: 3.20 Tiếng Anh: 2.15
154ĐẶNG CAO TRÂM ANH06/04/1998DND000084Toán: 5.00 Ngữ văn: 5.75 Hóa học: 2.60 Lịch sử: 5.25 Địa lí: 6.25 Tiếng Anh: 2.90
155PHAN THỊ MINH ANH13/11/1998DND000253Toán: 4.25 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 4.10
156NGUYỄN PHƯƠNG ANH06/10/1997DND000182Toán: 7.25 Hóa học: 6.20 Sinh học: 6.60
157NGUYỄN PHƯƠNG ANH15/11/1998DND000183Toán: 6.00 Ngữ văn: 8.00 Hóa học: 7.20 Tiếng Anh: 7.88
158LÊ TRẦN PHƯƠNG ANH02/08/1998DND000135Toán: 2.00 Ngữ văn: 2.50 Sinh học: 4.00 Địa lí: 2.25
159PHẠM THỊ TÚ ANH03/03/1998DND000268Toán: 5.25 Ngữ văn: 6.00 Sinh học: 3.60 Tiếng Anh: 2.75
160TRẦN THỊ VÂN ANH04/10/1997DND000303Toán: 7.00 Vật lí: 7.80 Tiếng Anh: 4.80
161TRẦN THỊ VÂN ANH29/11/1998DND000304Toán: 7.75 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 7.00 Hóa học: 6.80 Tiếng Anh: 6.43
162PHAN THỊ TRÂM ANH07/09/1997DND000255Toán: 8.25 Vật lí: 7.60 Hóa học: 8.00 Sinh học: 4.60
163VÕ THỊ THẢO ANH16/09/1998DND000322Toán: 6.00 Ngữ văn: 6.25 Vật lí: 6.60 Hóa học: 6.00 Tiếng Anh: 5.53
164VĂN QUÝ DUY ANH05/11/1998DND000313Toán: 4.75 Ngữ văn: 4.00 Hóa học: 4.80 Tiếng Anh: 4.58
165NGUYỄN VŨ MINH ANH09/05/1998DND000244Toán: 1.75 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 4.80 Tiếng Anh: 4.48
166TRẦN THỊ QUỲNH ANH29/05/1998DND000302Toán: 4.50 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 3.80 Tiếng Anh: 3.15
167NGUYỄN QUANG ANH24/08/1998DND000184Toán: 1.25 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 3.00 Lịch sử: 5.25 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 2.93
168TÔN THẤT NAM ANH26/11/1997DND000275Toán: 0.50 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 2.25
169PHAN THỊ TUYẾT ANH27/09/1998DND000256Toán: 3.50 Ngữ văn: 3.25 Hóa học: 2.60 Sinh học: 4.60 Tiếng Anh: 2.38
170ÔNG THỊ MINH ANH24/10/1996DND000245Ngữ văn: 6.50
171ĐỖ THỊ NGỌC ANH13/06/1998DND000078Toán: 7.00 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.00 Tiếng Anh: 2.90
172NGUYỄN HUY TUẤN ANH05/02/1997DND009935Toán: 2.00 Vật lí: 5.60 Hóa học: 4.60
173NGUYỄN CỬU TUẤN ANH20/01/1998DND000153Toán: 3.00 Ngữ văn: 5.25 Lịch sử: 4.50 Địa lí: 8.50 Tiếng Anh: 4.20
174NGUYỄN HỮU QUỐC ANH16/08/1998DND000164Toán: 1.50 Ngữ văn: 2.75 Địa lí: 3.00 Tiếng Anh: 3.18
175PHAN MINH TUẤN ANH20/07/1998DND000248Toán: 7.75 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 8.20 Hóa học: 6.60 Tiếng Nhật: 5.78
176VÕ NGUYỄN TRÂM ANH26/03/1998DND000318Toán: 8.75 Ngữ văn: 3.25 Hóa học: 8.80 Sinh học: 8.20 Tiếng Anh: 6.63
177NGUYỄN THỊ TRÂM ANH20/02/1997DND000222Toán: 5.75 Ngữ văn: 4.00 Tiếng Anh: 3.05
178NGUYỄN THỊ TRÂM ANH25/06/1997DND000223Toán: 3.00 Ngữ văn: 3.00 Sinh học: 4.60 Địa lí: 3.25
179PHAN THỊ KIM ANH22/12/1998DND000251Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.50 Địa lí: 4.00 Tiếng Anh: 4.00
180PHAN THỊ MAI ANH24/04/1997DND000252Toán: 3.75 Ngữ văn: 5.00 Tiếng Anh: 2.25
181NGUYỄN LÊ THÙY ANH16/10/1997DND000168Ngữ văn: 8.00 Lịch sử: 8.50 Địa lí: 7.75
182NGUYỄN LÊ TUẤN ANH12/10/1998DND000169Toán: 5.50 Ngữ văn: 3.83 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.40 Tiếng Anh: 3.30
183NGUYỄN PHẠM LAN ANH17/06/1997DND000181Toán: 2.25 Ngữ văn: 3.50 Địa lí: 4.50 Tiếng Anh: 3.05
184NGUYỄN THÁI VÂN ANH30/09/1998DND000228Toán: 7.25 Ngữ văn: 3.75 Hóa học: 7.40 Sinh học: 6.80 Tiếng Anh: 3.95
185TRẦN PHƯƠNG ANH13/09/1998DND000287Toán: 5.50 Ngữ văn: 6.00 Hóa học: 5.60 Sinh học: 6.60 Tiếng Nhật: 7.70
186NGUYỄN VĂN TUẤN ANH20/11/1998DND000242Toán: 3.00 Ngữ văn: 2.00 Vật lí: 3.20 Địa lí: 3.50 Tiếng Anh: 2.45
187NGUYỄN TRẦN VÂN ANH03/03/1998DND000234Toán: 2.00 Ngữ văn: 3.00 Địa lí: 3.75 Tiếng Anh: 2.38
188NGUYỄN TÀI HÙNG ANH11/09/1998DND000188Toán: 6.50 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 4.28
189CHẾ THỊ TRÂM ANH27/01/1998DND000072Toán: 4.25 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 4.00 Tiếng Anh: 4.05
190CAO THỊ NGỌC ANH19/03/1997DND000071Toán: 4.50 Ngữ văn: 5.25 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.70
191PHẠM THỊ NHƯ ANH01/11/1998DND000267Toán: 3.50 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 5.40 Tiếng Anh: 3.00
192ĐẶNG THỊ KIM ANH20/06/1998DND000089Toán: 6.00 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 6.65
193LÊ ĐẶNG QUỲNH ANH13/03/1998DND000116Toán: 4.50 Ngữ văn: 3.75 Địa lí: 4.00 Tiếng Anh: 3.28
194TRẦN LỆ QUỲNH ANH29/06/1998DND000279Toán: 2.50 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 3.50
195NGUYỄN TRẦN NAM ANH07/11/1997DND000233Toán: 2.50 Ngữ văn: 2.50 Địa lí: 4.00
196PHẠM THỊ KIM ANH17/07/1998DND000265Toán: 7.25 Ngữ văn: 5.25 Hóa học: 7.60 Sinh học: 7.40 Tiếng Anh: 4.48
197NGUYỄN THỊ HÀ ANH17/06/1996DND000191Toán: 7.00 Hóa học: 6.20 Sinh học: 6.60
198TRẦN HUỲNH TÚ ANH02/07/1998DND000278Toán: 4.50 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 5.60 Tiếng Anh: 2.55
199PHÙNG VĂN TIẾN ANH01/10/1998DND000272Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 8.00 Hóa học: 8.00 Tiếng Anh: 4.25
200BÙI LÊ QUỲNH ANH31/05/1998DND000065Toán: 5.50 Ngữ văn: 6.25 Vật lí: 6.20 Tiếng Anh: 6.20
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] More ...

* Số người đang truy cập: 6