ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
201NGUYỄN TRẦN KIM ANH06/11/1998DND000232Toán: 6.50 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 7.20 Hóa học: 7.80 Tiếng Anh: 3.65
202VÕ HỒNG ANH04/02/1998DND000314Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.50 Hóa học: 4.00 Tiếng Anh: 4.15
203VÕ NGỌC ANH04/04/1998DND000317Toán: 4.75 Ngữ văn: 3.25 Sinh học: 6.00 Tiếng Anh: 1.88
204TÔN NỮ HẢI ANH23/01/1998DND000274Toán: 3.75 Ngữ văn: 2.50 Vật lí: 5.20 Tiếng Anh: 3.93
205HỒ THỊ VÂN ANH21/08/1998DND000096Toán: 6.00 Ngữ văn: 6.25 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 3.23
206VŨ LÊ NAM ANH16/09/1997DND000323Toán: 2.00 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 6.40 Hóa học: 2.40 Địa lí: 4.00 Tiếng Anh: 2.18
207LÃ QUANG ANH23/10/1998DND000114Toán: 7.25 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 6.40 Hóa học: 5.20 Tiếng Anh: 2.63
208LÊ HOÀNG ANH01/03/1998DND000117Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 6.80 Hóa học: 6.00 Tiếng Anh: 2.05
209PHẠM THẾ ANH16/08/1994DND000263Ngữ văn: 4.50 Lịch sử: 3.00 Địa lí: 5.25
210NGUYỄN THẾ ANH03/02/1998DND000189Toán: 6.00 Ngữ văn: 6.00 Vật lí: 5.60 Hóa học: 7.60 Tiếng Anh: 4.05
211HỒ VĂN ANH28/06/1998DND000097Toán: 2.50 Ngữ văn: 2.00 Địa lí: 1.25 Tiếng Anh: 1.63
212LÊ THỊ TÚ ANH16/04/1998DND000133Toán: 2.75 Ngữ văn: 5.00 Sinh học: 3.80 Tiếng Anh: 2.93
213PHẠM MINH ANH26/02/1998DND000258Toán: 5.75 Ngữ văn: 4.25 Hóa học: 5.00 Sinh học: 5.40 Tiếng Anh: 2.63
214TRẦN THỊ KỊM ANH05/12/1998DND000297Toán: 3.50 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 6.80 Hóa học: 6.60 Tiếng Anh: 3.50
215TRẦN THỊ MAI ANH05/04/1997DND000298Toán: 1.75 Ngữ văn: 4.25 Lịch sử: 3.25 Địa lí: 3.50
216HUỲNH THỊ VÂN ANH05/07/1997DND000112Toán: 4.75 Ngữ văn: 6.00 Vật lí: 6.60 Tiếng Anh: 5.68
217HÀ NGỌC QUỲNH ANH15/11/1998DND000100Toán: 8.25 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 7.80 Hóa học: 7.60 Tiếng Anh: 4.55
218PHAN LÊ HOÀNG ANH03/01/1998DND000246Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 4.20 Tiếng Anh: 4.20
219LÊ NGỌC MINH ANH04/05/1998DND000122Toán: 0.50 Ngữ văn: 5.50 Địa lí: 3.75 Tiếng Anh: 3.15
220NGUYỄN THỊ NGỌC ANH02/09/1998DND000207Toán: 2.25 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 3.20
221NGUYỄN THỊ NGỌC ANH07/04/1998DND000208Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.50 Lịch sử: 4.00 Địa lí: 5.50 Tiếng Anh: 3.30
222NGUYỄN THỊ NGỌC ANH12/04/1998DND000209Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.00 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 5.40
223NGUYỄN THỊ NGỌC ANH15/02/1998DND000210Toán: 6.50 Ngữ văn: 3.25 Hóa học: 5.60 Tiếng Anh: 4.15
224NGUYỄN THỊ NGỌC ANH21/07/1998DND000211Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.00 Lịch sử: 3.75 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 3.30
225PHẠM TRÂM ANH29/07/1998DND000269Toán: 4.50 Ngữ văn: 5.25 Lịch sử: 2.00 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 2.48
226PHẠM TUẤN ANH03/07/1995DND000271Toán: 5.75 Vật lí: 7.20 Hóa học: 6.00
227LÊ VŨ NAM ANH07/04/1998DND000139Toán: 7.25 Ngữ văn: 6.50 Vật lí: 8.00
228NGUYỄN VÂN ANH13/08/1998DND000243Toán: 4.25 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 3.28
229TRẦN HẢI ANH22/01/1995DND000276Toán: 3.00 Ngữ văn: 5.50 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 3.80
230LÊ HOÀNG VÂN ANH05/08/1998DND000119Toán: 7.50 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 6.20 Tiếng Anh: 4.85
231TRẦN THỊ KIM ANH04/01/1998DND000294Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.50 Hóa học: 7.40 Tiếng Anh: 5.18
232TRẦN THỊ KIM ANH04/10/1998DND000295Toán: 2.25 Ngữ văn: 3.00 Địa lí: 4.00 Tiếng Anh: 2.63
233TRẦN THỊ KIM ANH19/03/1998DND000296Toán: 6.00 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 4.40 Tiếng Anh: 2.40
234NGUYỄN HỮU ANH26/05/1998DND000163Toán: 5.75 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 5.80 Tiếng Anh: 3.75
235TRẦN QUỲNH ANH30/05/1998DND000291Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.60
236NGÔ MINH ANH06/04/1998DND000144Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 4.60 Tiếng Anh: 4.83
237VŨ QUỲNH ANH27/10/1998DND000324Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.50 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 8.23
238NGUYỄN DUY ANH27/10/1998DND000155Toán: 6.75 Ngữ văn: 3.75 Hóa học: 8.00 Sinh học: 7.40 Tiếng Anh: 2.48
239NGUYỄN DUY ANH05/06/1998DND000154Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 6.20 Tiếng Anh: 4.98
240TRẦN PHƯỚC ANH16/04/1998DND000286Toán: 6.75 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 7.60 Hóa học: 6.80 Tiếng Anh: 5.85
241TRẦN QUANG ANH16/12/1997DND000289Toán: 7.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 6.60
242ĐẶNG HẢI ANH23/12/1998DND000086Toán: 4.25 Ngữ văn: 6.75 Vật lí: 6.20 Tiếng Anh: 5.48
243HÀ MINH ANH16/12/1996DND000098Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.75 Tiếng Anh: 8.60
244TRẦN XUÂN ANH18/04/1998DND000306Toán: 5.25 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 5.40 Tiếng Anh: 3.90
245ĐOÀN VÂN ANH24/02/1998DND000095Toán: 7.50 Ngữ văn: 7.00 Vật lí: 6.60 Tiếng Anh: 7.25
246PHẠM HOÀNG ANH17/04/1994DND000257Toán: 0.00 Vật lí: 3.60 Hóa học: 2.80
247ĐẶNG THU ANH12/07/1995DND000091Toán: 5.75 Vật lí: 6.00 Hóa học: 7.20
248ĐẶNG THY ANH05/08/1998DND000092Toán: 3.25 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 1.73
249HUỲNH VIỆT ANH31/07/1998DND000113Toán: 2.25 Tiếng Anh: 3.00
250PHẠM NHƯ ANH06/07/1998DND000260Toán: 8.25 Ngữ văn: 6.75 Vật lí: 7.80 Tiếng Anh: 7.70
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] More ...

* Số người đang truy cập: 5