ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
251LÊ PHAN LAN ANH08/12/1998DND000123Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 5.80 Hóa học: 6.20 Tiếng Anh: 4.10
252NGUYỄN MINH ANH02/09/1998DND000170Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.80 Tiếng Anh: 2.88
253NGUYỄN MINH ANH09/06/1998DND000171Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 6.40 Tiếng Anh: 4.73
254NGUYỄN MINH ANH19/12/1998DND000172Toán: 3.00 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 3.55
255NGUYỄN NGỌC ANH14/04/1996DND000173Toán: 8.25 Hóa học: 7.80 Sinh học: 8.00
256LÂM THỊ KIM ANH01/06/1998DND000115Toán: 4.50 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 7.20 Hóa học: 3.40 Tiếng Anh: 2.00
257LÊ HOÀNG MI ANH18/02/1998DND000118Toán: 7.00 Ngữ văn: 6.25 Hóa học: 5.80 Sinh học: 6.20 Tiếng Anh: 3.53
258LÊ NGỌC BẢO ANH04/09/1998DND000121Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.75 Địa lí: 6.75 Tiếng Anh: 5.23
259NGUYỄN HỒNG ANH15/06/1998DND000159Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.50 Hóa học: 6.60 Sinh học: 7.40 Tiếng Anh: 5.58
260VÕ THỊ LAN ANH02/05/1998DND000320Toán: 7.00 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 5.20 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 3.13
261NGUYỄN QUỐC ANH29/10/1998DND000185Toán: 2.75 Ngữ văn: 2.25 Vật lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.25
262BÙI THỊ KIM ANH17/05/1998DND000069Toán: 4.25 Ngữ văn: 4.25 Sinh học: 2.80 Tiếng Anh: 3.23
263LÊ THỊ HỒNG ANH01/10/1998DND000126Toán: 3.75 Ngữ văn: 4.75 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.93
264LÊ THỊ MINH ANH09/07/1997DND000127Toán: 6.00 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 4.40 Tiếng Anh: 5.05
265LÊ THỊ NGỌC ANH01/09/1998DND000128Toán: 2.50 Ngữ văn: 4.00 Hóa học: 5.00 Tiếng Anh: 3.53
266LÊ THỊ NGỌC ANH07/01/1998DND000129Toán: 8.00 Ngữ văn: 4.75 Vật lí: 8.00 Hóa học: 6.60 Tiếng Anh: 3.10
267LÊ THỊ PHAN ANH20/06/1996DND000130Toán: 7.25 Vật lí: 7.00 Tiếng Anh: 6.65
268NGUYỄN PHAN ANH11/11/1998DND000179Toán: 3.25 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 3.60 Tiếng Anh: 4.38
269ĐẶNG QUANG ANH30/11/1998DND000088Toán: 6.25 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 6.60 Tiếng Anh: 3.38
270LÊ THỊ THUỲ ANH07/09/1998DND000131Toán: 4.25 Ngữ văn: 5.25 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 1.85
271LÊ THỊ TRÂM ANH19/01/1997DND000132Toán: 6.00 Ngữ văn: 5.50 Hóa học: 3.80 Sinh học: 3.20 Tiếng Anh: 3.90
272TRẦN QUẾ ANH25/10/1998DND000288Toán: 5.00 Ngữ văn: 0.75 Vật lí: 4.80 Tiếng Anh: 3.45
273NGUYỄN TUẤN ANH05/10/1998DND000238Toán: 7.00 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 7.00 Tiếng Anh: 7.78
274NGUYỄN TUẤN ANH06/05/1998DND000239Toán: 4.50 Ngữ văn: 2.50 Vật lí: 6.00 Hóa học: 6.00 Tiếng Anh: 3.00
275NGUYỄN TUẤN ANH10/10/1998DND000240Toán: 6.75 Ngữ văn: 6.50 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.40 Tiếng Anh: 6.80
276NGUYỄN TUẤN ANH20/02/1998DND000241Toán: 4.25 Ngữ văn: 3.00 Hóa học: 4.60 Tiếng Anh: 3.55
277NGUYỄN TIẾN ANH07/08/1998DND000230Toán: 4.00 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 7.40 Hóa học: 5.00 Tiếng Anh: 2.05
278NGUYỄN TIẾN ANH29/05/1998DND000231Toán: 3.00 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 4.40 Tiếng Anh: 2.13
279DƯƠNG QUANG ANH25/08/1998DND000076Toán: 3.50 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 2.13
280THÁI NGỌC ANH07/03/1997DND000273Toán: 3.75 Ngữ văn: 6.00 Vật lí: 5.20 Hóa học: 4.80 Tiếng Anh: 2.18
281ĐẶNG CÔNG ANH09/03/1998DND000085Toán: 5.00 Ngữ văn: 3.25 Sinh học: 2.60 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.45
282LÊ QUỐC ANH02/07/1998DND000124Toán: 6.75 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.80 Tiếng Anh: 6.08
283LÊ QUỐC ANH15/02/1995DND000125Toán: 6.00 Vật lí: 7.60 Hóa học: 6.80
284LÊ VĂN ANH21/10/1997DND000138Toán: 5.50 Ngữ văn: 6.75 Vật lí: 5.80 Hóa học: 6.60 Tiếng Nhật: 8.03
285TRẦN NGỌC ANH15/08/1998DND000282Toán: 2.25 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 2.00 Tiếng Anh: 2.50
286TRẦN NGỌC ANH18/03/1994DND000283Ngữ văn: 2.00 Lịch sử: 1.50 Địa lí: 4.25
287NGÔ CHIÊU ANH26/04/1998DND000141Toán: 1.75 Ngữ văn: 2.00 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 2.75
288NGÔ HOÀNG ANH17/01/1998DND000142Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 7.80 Hóa học: 2.00 Sinh học: 4.60 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 3.13
289NGÔ HOÀNG ANH22/07/1994DND000143Ngữ văn: 2.50 Lịch sử: 2.00 Địa lí: 4.00
290HUỲNH ĐỨC ANH02/01/1998DND000104Toán: 5.00 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 5.20 Tiếng Anh: 5.78
291BÙI MINH ANH23/07/1998DND000066Toán: 6.00 Ngữ văn: 3.25 Địa lí: 5.50 Tiếng Anh: 2.98
292NGÔ QUANG ANH10/01/1998DND000147Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 6.80 Hóa học: 5.60 Sinh học: 4.80 Tiếng Anh: 4.40
293TRẦN QUỐC ANH10/03/1997DND000290Toán: 3.00 Ngữ văn: 2.75 Sinh học: 4.40 Tiếng Anh: 3.38
294DOÃN HOÀNG ANH22/03/1998DND000073Toán: 6.00 Ngữ văn: 2.25 Vật lí: 7.20 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 3.30
295MAI TUẤN ANH12/06/1998DND000140Toán: 6.00 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 7.00 Hóa học: 7.00 Tiếng Anh: 2.13
296HOÀNG TÚ ANH14/02/1997DND000103Toán: 2.75 Ngữ văn: 3.00 Địa lí: 4.50 Tiếng Anh: 2.30
297VÕ NAM ANH15/10/1998DND000316Toán: 5.50 Ngữ văn: 4.75 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 4.45
298TRẦN HOÀNG ANH20/02/1998DND000277Toán: 4.75 Ngữ văn: 6.25 Vật lí: 5.00 Tiếng Anh: 4.15
299TRẦN MINH ANH19/11/1998DND000280Toán: 6.75 Ngữ văn: 3.00 Hóa học: 4.20 Tiếng Anh: 3.40
300BÙI PHƯƠNG ANH12/12/1998DND000067Toán: 6.00 Ngữ văn: 7.50 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 5.00
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] More ...

* Số người đang truy cập: 8