ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
301ĐỖ TIẾN ANH11/01/1998DND000079Toán: 4.25 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 7.20 Hóa học: 7.00 Tiếng Anh: 2.55
302LÊ TUẤN ANH03/08/1998DND000136Toán: 3.00 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 6.20 Hóa học: 4.20 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 2.75
303LÊ TUẤN ANH06/12/1993DND000137Ngữ văn: 5.25 Lịch sử: 2.75 Địa lí: 5.00
304NGUYỄN LÊ ANH06/09/1998DND000167Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 6.80 Tiếng Anh: 2.25
305LÊ THẢO ANH16/11/1998DND000134Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.00 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 4.88
306ĐÀM ĐỨC ANH22/09/1998DND000080Toán: 3.75 Ngữ văn: 5.00 Địa lí: 4.50 Tiếng Anh: 2.30
307TRẦN VĂN ANH20/10/1997DND000305Toán: 6.75 Vật lí: 8.00 Hóa học: 7.80
308NGUYỄN BÁ ANH20/01/1998DND000151Toán: 2.50 Ngữ văn: 3.00 Hóa học: 2.80 Sinh học: 3.60 Tiếng Anh: 2.00
309TRƯƠNG TÚ ANH07/12/1998DND000311Toán: 1.25 Ngữ văn: 2.25 Hóa học: 3.60 Sinh học: 3.60 Tiếng Anh: 2.25
310ĐẶNG TUẤN ANH02/01/1998DND000093Toán: 3.00 Ngữ văn: 2.50 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.13
311DƯƠNG NGUYỄN HIỀN ANH29/11/1998DND000074Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 4.60 Tiếng Anh: 3.33
312DƯƠNG NGUYỄN TRÂM ANH12/08/1998DND000075Toán: 8.00 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 4.80 Hóa học: 6.20 Sinh học: 6.00 Tiếng Anh: 3.00
313NGUYỄN NGÔ QUỲNH ANH21/06/1998DND000177Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 3.80 Địa lí: 6.00 Tiếng Anh: 5.88
314NGUYỄN NGỌC HÙNG ANH12/09/1998DND000175Toán: 5.50 Ngữ văn: 5.50 Địa lí: 7.25 Tiếng Anh: 4.08
315TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH04/12/1998DND000301Toán: 6.25 Ngữ văn: 4.67 Vật lí: 6.80 Tiếng Anh: 3.53
316NGUYỄN KIM HOÀNG ANH20/11/1997DND000166Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 4.80 Tiếng Anh: 2.10
317NGUYỄN THÁI THUỲ ANH28/05/1998DND000227Toán: 2.25 Ngữ văn: 4.00 Sinh học: 4.60 Tiếng Anh: 5.63
318NGUYỄN THÙY TRÂM ANH16/12/1998DND000229Toán: 5.00 Ngữ văn: 5.00 Hóa học: 3.60 Tiếng Anh: 5.60
319HUỲNH NGUYỄN HOÀI ANH18/12/1998DND000107Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 5.60 Tiếng Anh: 7.23
320HUỲNH THỊ PHƯƠNG ANH10/02/1998DND000111Toán: 6.25 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 5.20 Tiếng Anh: 5.70
321HUỲNH NGUYỄN PHƯƠNG ANH12/10/1998DND000108Toán: 8.00 Ngữ văn: 5.00 Hóa học: 7.00 Sinh học: 6.40 Tiếng Anh: 5.98
322TRẦN NGUYỄN MINH ANH27/03/1998DND000284Toán: 1.75 Ngữ văn: 5.25 Vật lí: 5.80 Tiếng Anh: 5.80
323NGUYỄN HUỲNH PHƯƠNG ANH02/01/1998DND000165Toán: 6.00 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 5.80 Tiếng Anh: 5.38
324NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH05/03/1998DND000215Toán: 2.75 Ngữ văn: 4.50 Sinh học: 3.40 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 2.73
325NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH11/01/1997DND000216Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.00 Vật lí: 4.00 Tiếng Anh: 6.35
326NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH21/02/1997DND000217Toán: 6.25 Ngữ văn: 6.00 Hóa học: 6.20 Sinh học: 6.80 Tiếng Anh: 5.15
327TRƯƠNG NGỌC DUY ANH10/09/1997DND000307Toán: 6.00 Vật lí: 4.40 Hóa học: 5.20 Sinh học: 3.60
328TRƯƠNG THỊ NGỌC ANH28/10/1998DND000309Toán: 2.50 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.60
329NGUYỄN CÔNG TUẤN ANH06/08/1998DND000152Toán: 2.25 Ngữ văn: 3.50 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 2.15
330NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH05/06/1998DND000213Toán: 5.25 Ngữ văn: 5.75 Hóa học: 4.20 Tiếng Anh: 5.55
331NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ANH24/07/1997DND000214Toán: 4.50 Ngữ văn: 3.00 Địa lí: 4.50 Tiếng Anh: 2.73
332NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG ANH05/09/1998DND000176Toán: 6.00 Ngữ văn: 5.92 Vật lí: 5.40 Tiếng Anh: 3.05
333TRẦN HOÀNG NGỌC ÁNH20/06/1998DND000361Toán: 3.75 Ngữ văn: 4.00 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 4.63
334TRƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH22/02/1998DND000369Toán: 6.50 Ngữ văn: 7.25 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 6.63
335LÊ THỊ KIM ÁNH27/09/1998DND000331Toán: 7.00 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 6.80 Hóa học: 6.60 Tiếng Anh: 3.43
336LÊ THỊ NGỌC ÁNH02/12/1997DND000332Toán: 3.00 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 3.75 Tiếng Anh: 3.83
337LÊ THỊ NGỌC ÁNH12/07/1998DND000333Toán: 3.00 Ngữ văn: 3.25 Hóa học: 4.40 Tiếng Anh: 2.65
338LÊ THỊ NGỌC ÁNH28/10/1998DND000334Toán: 4.75 Ngữ văn: 6.75 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 5.75
339NGÔ THỊ ÁNH02/05/1998DND000336Toán: 4.50 Ngữ văn: 3.50 Địa lí: 3.25 Tiếng Anh: 4.25
340HUỲNH NGỌC ÁNH28/09/1998DND000328Toán: 7.75 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 6.80 Hóa học: 6.80 Tiếng Anh: 3.75
341TRẦN THỊ KIM ÁNH21/01/1997DND000363Toán: 1.50 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 5.20 Sinh học: 3.20 Tiếng Anh: 2.50
342TRẦN THỊ KIM ÁNH28/03/1998DND000364Toán: 2.25 Ngữ văn: 5.25 Hóa học: 4.20 Tiếng Anh: 2.43
343VÕ THỊ PHƯƠNG ÁNH10/03/1998DND000370Toán: 2.50 Ngữ văn: 3.50 Hóa học: 4.20 Tiếng Anh: 3.65
344HỒ THỊ KIM ÁNH10/06/1998DND000327Toán: 3.25 Ngữ văn: 5.00 Địa lí: 5.75 Tiếng Anh: 4.13
345NGUYỄN THỊ ÁNH09/05/1996DND000341Toán: 6.50 Hóa học: 6.20 Sinh học: 6.60
346NGUYỄN THỊ ÁNH19/12/1997DND000342Toán: 4.75 Ngữ văn: 4.50 Lịch sử: 4.50 Địa lí: 7.00 Tiếng Anh: 2.25
347NGUYỄN THỊ ÁNH22/08/1998DND000343Toán: 5.00 Ngữ văn: 5.75 Vật lí: 6.20 Tiếng Anh: 3.30
348PHẠM THỊ KIM ÁNH08/02/1998DND000357Toán: 5.50 Ngữ văn: 4.50 Lịch sử: 2.50 Địa lí: 3.50 Tiếng Anh: 5.28
349NGUYỄN THỊ MỸ ÁNH29/08/1997DND000346Toán: 3.50 Ngữ văn: 4.25 Hóa học: 2.40 Sinh học: 4.40 Tiếng Anh: 2.40
350ĐẶNG THỊ NGỌC ÁNH22/01/1998DND000325Toán: 5.25 Ngữ văn: 4.75 Hóa học: 6.40 Sinh học: 6.20 Tiếng Anh: 1.73
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] More ...

* Số người đang truy cập: 2