ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG
KẾT QUẢ THI CỦA THÍ SINH



Quay lại trang tra cứu

TTHọ tênNgày sinhSBDĐiểm
1AVÔ ABÔM01/01/1995DND000001Ngữ văn: 5.50 Lịch sử: 5.25 Địa lí: 6.75
2LÊ THỊ NGỌC ÁI04/02/1998DND000004Toán: 6.25 Ngữ văn: 7.00 Địa lí: 6.25 Tiếng Anh: 4.13
3LÊ THỊ HỒNG ÁI24/05/1998DND000003Toán: 7.25 Ngữ văn: 4.00 Hóa học: 5.20 Sinh học: 6.20 Tiếng Anh: 3.95
4HỒ THỊ ÁI13/09/1998DND000002Toán: 1.75 Ngữ văn: 3.00 Địa lí: 6.00 Tiếng Anh: 2.38
5PHẠM THỊ MỸ ÁI29/06/1998DND000005Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 6.40 Tiếng Anh: 3.75
6TRẦN THANH KIỀU ÁI10/04/1998DND000007Toán: 2.50 Ngữ văn: 4.50 Địa lí: 6.25 Tiếng Anh: 2.68
7TRẦN VŨ THỤY AN23/04/1996DND000062Toán: 8.75 Vật lí: 8.40 Hóa học: 8.00 Sinh học: 7.40
8NGUYỄN LÊ THÙY AN30/04/1998DND000034Toán: 7.00 Ngữ văn: 7.00 Địa lí: 6.75 Tiếng Anh: 9.00
9PHẠM NGUYỄN HOÀNG AN13/10/1998DND000052Toán: 5.00 Ngữ văn: 7.75 Vật lí: 5.40
10TRƯƠNG THÁI TRƯỜNG AN23/08/1998DND000063Toán: 1.75 Ngữ văn: 3.00 Hóa học: 4.40 Tiếng Anh: 2.38
11NGUYỄN TRƯỜNG AN28/07/1998DND000045Toán: 6.00 Ngữ văn: 2.00 Vật lí: 7.40 Hóa học: 4.80 Tiếng Anh: 2.50
12NGUYỄN THỊ LIÊN AN14/10/1998DND000040Toán: 8.25 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 7.60 Hóa học: 7.60 Sinh học: 8.40 Tiếng Anh: 4.65
13NGUYỄN THỊ MINH AN26/03/1998DND000041Toán: 5.75 Ngữ văn: 6.75 Địa lí: 6.25 Tiếng Anh: 5.23
14CHÂU NGUYỄN HOÀI AN25/09/1998DND000009Toán: 6.25 Ngữ văn: 8.00 Hóa học: 6.00 Tiếng Anh: 6.10
15NGUYỄN PHƯƠNG AN21/08/1998DND000036Toán: 7.00 Ngữ văn: 7.50 Địa lí: 6.75 Tiếng Anh: 8.65
16NGUYỄN HỒ PHƯƠNG AN06/08/1998DND000032Toán: 4.75 Ngữ văn: 2.25 Vật lí: 7.60 Tiếng Anh: 3.63
17NGUYỄN TRẦN THÁI AN09/12/1998DND000044Toán: 2.00 Ngữ văn: 3.50 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 2.38
18ĐINH THỊ THÚY AN26/06/1997DND000013Toán: 2.75 Ngữ văn: 4.50 Vật lí: 5.60 Hóa học: 3.60 Tiếng Anh: 2.13
19ĐINH TRẦN BẢO AN04/10/1998DND000014Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.00 Vật lí: 4.60 Hóa học: 4.60 Tiếng Anh: 3.40
20NGUYỄN SONG THÚY AN16/09/1996DND000038Toán: 6.75 Ngữ văn: 5.50 Vật lí: 7.60 Tiếng Anh: 6.53
21NGUYỄN VĂN THÀNH AN01/08/1998DND000048Toán: 2.25 Ngữ văn: 1.50 Sinh học: 2.40 Địa lí: 3.25
22TRẦN BÌNH AN20/07/1998DND000057Toán: 5.00 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 4.25 Tiếng Anh: 2.30
23TRẦN BÌNH AN22/07/1998DND000058Toán: 4.50 Ngữ văn: 4.75 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 2.05
24QUÁCH VĂN AN18/07/1998DND000055Toán: 2.25 Ngữ văn: 2.00 Sinh học: 3.00 Địa lí: 3.75
25HỒ THỊ THUÝ AN20/07/1998DND000015Toán: 5.75 Ngữ văn: 6.00 Địa lí: 5.50 Tiếng Anh: 4.35
26HỒ THANH AN20/05/1998DND000016Toán: 3.50 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 5.40 Hóa học: 5.80 Tiếng Anh: 1.55
27LÊ THỊ NHƯ AN13/08/1998DND000023Toán: 5.25 Ngữ văn: 3.75 Địa lí: 5.25 Tiếng Anh: 3.20
28HÀ VĨNH AN10/09/1998DND000017Toán: 6.00 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 7.40 Hóa học: 6.20 Tiếng Anh: 2.25
29PHẠM TRÀNG AN02/11/1998DND000053Toán: 6.75 Ngữ văn: 4.25 Vật lí: 4.80 Tiếng Anh: 5.83
30NGUYỄN THỊ VĨNH AN14/03/1998DND000043Toán: 5.75 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 7.00 Hóa học: 4.20 Tiếng Anh: 2.13
31DƯ BẢO AN04/10/1998DND000011Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 6.00 Tiếng Anh: 4.18
32ĐINH NGỌC AN13/08/1998DND000012Toán: 3.75 Ngữ văn: 2.75 Sinh học: 5.40 Tiếng Anh: 2.88
33PHAN KHÁNH AN09/08/1998DND000050Toán: 7.25 Ngữ văn: 6.50 Vật lí: 7.60 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 8.38
34NGUYỄN HỒNG AN27/01/1998DND000033Toán: 6.50 Ngữ văn: 5.00 Vật lí: 8.00 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 2.35
35NGUYỄN SĨ AN31/08/1998DND000037Toán: 4.75 Ngữ văn: 2.00 Địa lí: 4.50 Tiếng Anh: 3.50
36PHAN THÀNH AN03/04/1998DND000051Toán: 4.00 Ngữ văn: 3.75 Vật lí: 6.00 Hóa học: 5.60 Tiếng Anh: 2.05
37LÊ VĂN AN07/09/1998DND000025Toán: 4.00 Ngữ văn: 5.25 Địa lí: 3.25 Tiếng Anh: 2.43
38LÊ VĂN AN29/01/1998DND000026Toán: 5.50 Ngữ văn: 2.75 Vật lí: 6.00 Hóa học: 6.80 Tiếng Anh: 2.63
39NGUYỄN MINH AN01/10/1998DND000035Toán: 7.25 Ngữ văn: 3.25 Vật lí: 7.20 Hóa học: 6.40 Tiếng Anh: 2.03
40VÕ THỊ AN30/09/1997DND000064Toán: 5.00 Ngữ văn: 3.75 Địa lí: 6.00 Tiếng Anh: 3.23
41QUÁCH BÌNH AN25/03/1998DND000054Toán: 6.00 Ngữ văn: 3.50 Vật lí: 3.40 Tiếng Anh: 4.73
42NGUYỄN TƯỜNG AN17/09/1998DND000046Toán: 3.00 Ngữ văn: 1.75 Địa lí: 3.75 Tiếng Anh: 3.00
43LƯƠNG HOÀI AN12/07/1998DND000027Toán: 7.25 Ngữ văn: 4.00 Vật lí: 7.00 Hóa học: 7.40 Tiếng Anh: 3.68
44LÊ PHƯỚC BẢO AN26/10/1996DND000022Toán: 0.00 Hóa học: 4.40 Sinh học: 4.60
45LÊ ĐÌNH THÁI AN26/06/1998DND000021Toán: 2.75 Ngữ văn: 4.25 Địa lí: 6.25 Tiếng Anh: 2.38
46BÙI THỊ MINH AN24/10/1998DND000008Toán: 4.75 Ngữ văn: 3.00 Hóa học: 5.00 Tiếng Anh: 5.83
47MAI THỊ TRÚC AN26/02/1998DND000029Toán: 3.75 Ngữ văn: 5.50 Địa lí: 4.75 Tiếng Anh: 2.98
48NGUYỄN DUY AN16/01/1998DND000030Toán: 2.00 Ngữ văn: 1.75 Vật lí: 4.60 Tiếng Anh: 1.73
49LÊ THƯỜNG AN08/03/1998DND000024Toán: 5.50 Ngữ văn: 6.00 Địa lí: 5.00 Tiếng Anh: 3.55
50HUỲNH HOÀI AN08/10/1998DND000020Toán: 6.25 Ngữ văn: 5.25 Địa lí: 6.00 Tiếng Anh: 2.85
Tìm thấy: 10713 thí sinh   / 215 trang

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] More ...

* Số người đang truy cập: 9